Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Loại cocktail được làm từ rượu cộng với nước soda, v.vdanh từA cocktail made from a spirit plus soda water etc.
- Tín hiệu phía trước hoàn toàn rõ ràng hoặc tốc độ tối đadanh từAn all clear or full speed ahead signal.
- Vấn đề về đá tảng rất cao, thường có một cú hạ cánh khó khăndanh từA very high bouldering problem, often with a hard landing.
- Thực hiện một ước tính có xu hướng cường điệuđộng từTo make an estimate which tends toward exaggeration.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- highballNguyên thể (infinitive)
- highballsSố nhiều (plural)
- highballedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- highballingPhân từ I (present participle)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| highball glassdanh từ | danh từ | Cốc thủy tinh cao dùng để đựng bóng cao, thường chứa 240–350 mL |
2 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của highball glass: một chiếc cốc thủy tinh cao dùng để phục vụ những quả bóng cao
- Clipping of highball glass, a tall glass tumbler used for serving highballs.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc highballVí dụ
- ; , , . "" , ... .
- . .
- , $240. , $200.