Dịch

highball

danh từ (noun)động từ (verb)
US/ˈhaɪˌbɑl/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Loại cocktail được làm từ rượu cộng với nước soda, v.vdanh từA cocktail made from a spirit plus soda water etc.
  2. Tín hiệu phía trước hoàn toàn rõ ràng hoặc tốc độ tối đadanh từAn all clear or full speed ahead signal.
  3. Vấn đề về đá tảng rất cao, thường có một cú hạ cánh khó khăndanh từA very high bouldering problem, often with a hard landing.
  4. Thực hiện một ước tính có xu hướng cường điệuđộng từTo make an estimate which tends toward exaggeration.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. highballNguyên thể (infinitive)
  2. highballsSố nhiều (plural)
  3. highballedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. highballingPhân từ I (present participle)

Cụm từ (phrase)

highball glassdanh từCốc thủy tinh cao dùng để đựng bóng cao, thường chứa 240–350 mL

2 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Động từ (verb) 1
Dạng rút gọn của highball glass: một chiếc cốc thủy tinh cao dùng để phục vụ những quả bóng cao
  1. Clipping of highball glass, a tall glass tumbler used for serving highballs.

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • ; , , . "" , ... .
  • . .
  • , $240. , $200.

AI