Dịch

highball glass

danh từ (noun)
US/ˈhaɪˌbɑl ˈɡlæs/

Nghĩa chính

  1. A tall glass tumbler used for highballs, usually holding 240–350 mL.chưa dịchdanh từ

1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. highball glassDạng gốc (base form)
  2. highball glassesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI