Nghĩa chính
- A tall glass tumbler used for highballs, usually holding 240–350 mL.chưa dịchdanh từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- highball glassDạng gốc (base form)
- highball glassesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa