highballer
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Công nhân hoặc đội khai thác gỗ hoạt động ở tốc độ cao, thường trơn tru và hiệu quảdanh từA worker or crew in logging operating at a high rate of speed, typically in a smooth and efficient manner.
- Đồng nghĩa với highball glass: một chiếc cốc thủy tinh cao dùng để phục vụ những quả bóng caodanh từSynonym of highball glass, a tall glass tumbler used for serving highballs.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- highballerDạng gốc (base form)
- highballersSố nhiều (plural)
Ví dụ
- . (: , […]
- . guy's ?
- . . .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa