Dịch

highballer

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Công nhân hoặc đội khai thác gỗ hoạt động ở tốc độ cao, thường trơn tru và hiệu quảdanh từA worker or crew in logging operating at a high rate of speed, typically in a smooth and efficient manner.
  2. Đồng nghĩa với highball glass: một chiếc cốc thủy tinh cao dùng để phục vụ những quả bóng caodanh từSynonym of highball glass, a tall glass tumbler used for serving highballs.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. highballerDạng gốc (base form)
  2. highballersSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • . (: , […]
  • . guy's ?
  • . . .

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI