Nghĩa chính
- Sinh vật dị dưỡngdanh từAn organism which requires an external supply of energy and nutrients under the form of food containing organic carbon as it cannot synthesize its own.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heterotrophDạng gốc (base form)
- heterotrophsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| myco-heterotrophdanh từ | danh từ | Loài thực vật lấy toàn bộ hoặc một phần thức ăn từ sự ký sinh trên nấm chứ không phải từ quá trình quang hợp |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc heterotrophVí dụ
- . , , , .