heterótrofo
giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sinh vật dị dưỡngdanh từheterotroph
- Dị dưỡngtính từheterotrophic
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heterótrofoDạng gốc (base form)
- heterótrofasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- heterótrofosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- heterótrofaGiống cái (feminine)