Dịch

heterótrofo

giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Sinh vật dị dưỡngdanh từheterotroph
  2. Dị dưỡngtính từheterotrophic

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heterótrofoDạng gốc (base form)
  2. heterótrofasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. heterótrofosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. heterótrofaGiống cái (feminine)

AI