Nghĩa chính
- Liên quan đến thông diễn học; giải thích, diễn giải, minh họa hoặc làm sáng tỏ các văn bản, đặc biệt là các văn bản thánhtính từkhông so sánh (not comparable)Having to do with hermeneutics; that explains, interprets, illustrates or elucidates texts, especially holy texts.
- Lý thuyết cụ thể về thông diễn học; một phương pháp giải thích văn bản cụ thể, đặc biệt là các văn bản thánhdanh từA particular theory of hermeneutics; a particular method of interpretation of text, especially holy texts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hermeneuticDạng gốc (base form)
- hermeneuticsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hermeneutic cycledanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với hermeneutic circle |
| hermeneutic circledanh từ | danh từ | Khuôn khổ để diễn giải một văn bản có tính đến bối cảnh lịch sử, ngôn ngữ, văn hóa, môi trường và chủ nghĩa cá nhân |
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Hy Lạp cổἑρμηνευτικόςhermēneutikós“of or for interpreting”
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc hermeneutic- hermeneuticianĐồng nghĩa với hermeneut: người nghiên cứu hoặc thực hành thông diễn họcdanh từ
- hermeneuticiseUK standard spelling of hermeneuticize.chưa dịchđộng từ
- hermeneuticismChủ nghĩa diễn giảidanh từ
- hermeneuticistĐồng nghĩa với hermeneut: người nghiên cứu hoặc thực hành thông diễn họcdanh từ
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- author's , .