Dịch

hermeneutic

tính từ (adjective)danh từ (noun)
UK/ˌhɜː.məˈn(j)uː.tɪk/US/ˌhɜɹ.məˈn(j)u.tɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến thông diễn học; giải thích, diễn giải, minh họa hoặc làm sáng tỏ các văn bản, đặc biệt là các văn bản thánhtính từkhông so sánh (not comparable)Having to do with hermeneutics; that explains, interprets, illustrates or elucidates texts, especially holy texts.
  2. Lý thuyết cụ thể về thông diễn học; một phương pháp giải thích văn bản cụ thể, đặc biệt là các văn bản thánhdanh từA particular theory of hermeneutics; a particular method of interpretation of text, especially holy texts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. hermeneuticDạng gốc (base form)
  2. hermeneuticsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hermeneutic cycledanh từĐồng nghĩa với hermeneutic circle
hermeneutic circledanh từKhuôn khổ để diễn giải một văn bản có tính đến bối cảnh lịch sử, ngôn ngữ, văn hóa, môi trường và chủ nghĩa cá nhân

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Hy Lạp cổἑρμηνευτικόςhermēneutikós“of or for interpreting”

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • author's , .

AI