Dịch

exegetic

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính chất luận bình, có tính chất giải thíchtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to exegesis; exegetical; explanatory; interpretive.

Cụm từ (phrase)

exegetical neutralitydanh từViệc duy trì sự mơ hồ trong các đoạn văn đặt ra những câu hỏi chính đáng cho người bản ngữ

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Hy Lạp cổἐξηγητικός

AI