Dịch

exegético

tính từ (adjective)
/eɡseˈxetiko/

Nghĩa chính

  1. Chú giải, chú giải (thuộc về chú giải)tính từexegetic, exegetical (pertaining to exegesis)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. exegéticoDạng gốc (base form)
  2. exegéticasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. exegéticosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. exegéticaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc exegético

AI