Dịch

exegetical

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Có tính chất luận bình, có tính chất giải thíchtính từOf or relating to exegesis; exegetic.

Cụm từ (phrase)

exegetical neutralitydanh từViệc duy trì sự mơ hồ trong các đoạn văn đặt ra những câu hỏi chính đáng cho người bản ngữ

AI