exegetical
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Có tính chất luận bình, có tính chất giải thíchtính từOf or relating to exegesis; exegetic.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| exegetical neutralitydanh từ | danh từ | Việc duy trì sự mơ hồ trong các đoạn văn đặt ra những câu hỏi chính đáng cho người bản ngữ |