Dịch

exegetical neutrality

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Việc duy trì sự mơ hồ trong các đoạn văn đặt ra những câu hỏi chính đáng cho người bản ngữdanh từkhông đếm được (uncountable)The practice of maintaining ambiguity in passages that pose legitimate questions for native speakers.

AI