Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
exegetics
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chú giải học; huấn hỗ học
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The science or study of interpretation or exegesis.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
hermeneutics
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
exegetist
exegete
exegetic
exegetical
AI
1
Chú giải học
1
Chú giải học
1
Chú giải học