Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hermeneuticism
danh từ
(noun)
US
/ˌ
h
ɜɹ.
m
ə
ˈ
n
(
j
)
uː
.
t
ə
ˌ
s
ɪ
z
ə
m
/
Nghĩa chính
1
Chủ nghĩa diễn giải
danh từ
không đếm được
(uncountable)
interpretationism
Nguồn gốc
(etymology)
hermeneutic
+
-ism
AI
1
Chủ nghĩa diễn giải
1
Chủ nghĩa diễn giải
1
Chủ nghĩa diễn giải