hermeneutic cycle
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với hermeneutic circledanh từSynonym of hermeneutic circle.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- hermeneutic cycleDạng gốc (base form)
- hermeneutic cyclesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa