Nghĩa chính
- Dị giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A doctrine held by a member of a religion at variance or conflict with established religious beliefs.
- Quan điểm dị biệt, ý kiến trái quy ướcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A controversial or unorthodox opinion held by a member of a group, as in politics, philosophy or science.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heresyDạng gốc (base form)
- heresiesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| accuse someone of heresy | Buộc tội ai theo dị giáo | |
| charge of heresy | Cáo buộc dị giáo | |
| commit heresy | Phạm tội dị giáo | |
| guilty of heresy | Phạm tội dị giáo | |
| religious heresy | Dị giáo tôn giáo | |
| arch-heresydanh từ | danh từ | Thủ lĩnh hoặc dị giáo lớn |
| formal heresydanh từ | danh từ | Việc giảng dạy hoặc bày tỏ một quan điểm trong nhận thức có ý thức rằng nó trái ngược với những lời dạy của Giáo hội và như vậy là dị giáo |
| material heresydanh từ | danh từ | Ý kiến trái ngược một cách khách quan với những lời dạy của Giáo hội, và được coi là dị giáo, nhưng được thốt ra bởi một người mà không có nhận thức chủ quan về việc đó |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- !Chúng ta đừng nói những lời dị giáo!
- .Điều này bị coi là dị giáo.
- .Đó là quan điểm dị biệt ưa thích của tôi.
Họ từ (word family)
cùng gốc heresyNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiheresie
- từ tiếng Pháp cổheresie
- từ tiếng Latinhhaeresis