herejía
C1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/eɾeˈxia/nguồn
Nghĩa chính
- Dị giáodanh từheresy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herejíaDạng gốc (base form)
- herejíasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cruzada contra la herejía | Chiến dịch chống dị giáo |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .
- , , .