hereje
C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈɾexe/nguồn
Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Dị giáotính từheretic
- Thiếu tôn trọngtính từdisrespectful
- Cứng rắn (nghiêm khắc, gay gắt, không thân thiện, tàn bạo)tính từhard (severe, harsh, unfriendly, brutal)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- herejeDạng gốc (base form)
- herejesGiống cái số nhiều (feminine plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Dị giáo
- heretic