Dịch

hereje

C1giống đực/cáitính từ (adjective)danh từ (noun)
/eˈɾexe/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Dị giáotính từheretic
  2. Thiếu tôn trọngtính từdisrespectful
  3. Cứng rắn (nghiêm khắc, gay gắt, không thân thiện, tàn bạo)tính từhard (severe, harsh, unfriendly, brutal)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. herejeDạng gốc (base form)
  2. herejesGiống cái số nhiều (feminine plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Dị giáo
  1. heretic

AI