monophysitism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Học thuyết Kitô học, thường được coi là không chính thống hoặc dị giáo, cho rằng Chúa Giêsu Kitô có một bản chất duy nhất, hoàn toàn là thần thánh hoặc một phần là con người và một phần là thần thánhdanh từkhông đếm được (uncountable)A Christological doctrine, generally considered heterodox or heretical, holding that Jesus Christ has a single nature, which is either wholly divine or partially human and partially divine.
- Niềm tin và thực hành của Giáo hội Chính thống Đông phươngdanh từkhông đếm được (uncountable)The beliefs and practices of the Oriental Orthodox Church.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Hy Lạp trung đạiμονοφυσιτισμόςmonophusitismós
Ví dụ
- .
- . .