Dịch

hen's tooth

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bất cứ điều gì không xảy ra một cách tự nhiêndanh từAnything not naturally occurring.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. hen's toothDạng gốc (base form)
  2. hen's teeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
  3. hens' teeth (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều và số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • , , ‘ ’ ’.
  • hen's

Đồng nghĩa (synonym)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI