Dịch

hellbound

tính từ (adjective)
/ˈhɛl.baʊnd/

Nghĩa chính

  1. Bị ràng buộc vào địa ngục; chết tiệttính từBound for Hell; damned.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI