Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hellbound
tính từ
(adjective)
/ˈ
h
ɛ
l
.
b
aʊ
n
d
/
Nghĩa chính
1
Bị ràng buộc vào địa ngục; chết tiệt
tính từ
Bound for Hell; damned.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
damned
tormented
goddamned
godforsaken
reprobate
deuced
Xem thêm 2
Nguồn gốc
(etymology)
hell
+
-bound
AI
1
Bị ràng buộc vào địa ngục
1
Bị ràng buộc vào địa ngục
1
Bị ràng buộc vào địa ngục