Dịch

-bound

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Đang di chuyển hoặc đi về phíahậu tốMoving or travelling towards.
  2. Bị giới hạn hoặc hạn chế ở một nơi nhất định; không thể di chuyển trong điều kiện nhất định; -cưỡihậu tốConfined or restricted to a certain place; unable to move in certain conditions; -ridden

Cụm từ (phrase)

pot-boundtính từRễ mọc chật chậu (không có chỗ phát triển nữa) (cây)
egg-boundtính từKhông thể vượt qua một quả trứng đã hình thành
word-boundtính từKhông thể tìm thấy biểu hiện bằng lời
data-boundtính từĐồng bộ hóa với nguồn dữ liệu bằng cách liên kết dữ liệu
full-boundtính từĐược bọc hoàn toàn bằng da
half-boundtính từKiểu đóng nửa da (góc và gáy bằng da)
late-boundtính từChịu sự ràng buộc muộn
book-boundtính từCăn cứ duy nhất vào sách

AI