Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
book-bound
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Căn cứ duy nhất vào sách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Grounded solely in books.
2
Xung quanh là sách
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Surrounded by books.
AI
1
Căn cứ duy nhất vào sách
2
Xung quanh là sách
1
Căn cứ duy nhất vào sách
2
Xung quanh là sách
1
Căn cứ duy nhất vào sách
2
Xung quanh là sách