Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
half-bound
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Kiểu đóng nửa da (góc và gáy bằng da)
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having only the back and corners bound in leather
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
half binding
Nguồn gốc
(etymology)
half-
+
bound
AI
1
Kiểu đóng nửa da (góc và gáy bằng da)
1
Kiểu đóng nửa da (góc và gáy bằng da)
1
Kiểu đóng nửa da (góc và gáy bằng da)