Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
egg-bound
tính từ
(adjective)
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Không thể vượt qua một quả trứng đã hình thành
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Unable to pass an egg that has formed.
2
Táo bón
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Constipated.
Nguồn gốc
(etymology)
egg
+
bound
AI
1
Không thể vượt qua một quả trứng đã hình thành
2
Táo bón
1
Không thể vượt qua một quả trứng đã hình thành
2
Táo bón
1
Không thể vượt qua một quả trứng đã hình thành
2
Táo bón