Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
hellagood
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rất tốt
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Very good.
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hellacool
Nguồn gốc
(etymology)
hella
+
good
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
excelente
Rất tốt, ổn thỏa
de lujo
Tuyệt vời, rất tốt
muy bien
Rất tốt, được rồi, đồng ý
AI
1
Rất tốt
1
Rất tốt
1
Rất tốt