de lujo
B1tính từ (adjective)
/de ˈluxo/
Nghĩa chính
- Sang trọng, xa xỉ, cao cấptính từdeluxe, high-end, top-of-the-range
- Tuyệt vời, rất tốttính từvery well, right on
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| coche de lujo | Xe hơi cao cấp | |
| hotel de lujo | Khách sạn sang trọng | |
| pasarlo de lujo | Chơi vui hết nấc | |
| vivir de lujo | Sống sung sướng | |
| villa de lujo | Biệt thự sang trọng | |
| prenda de lujo | Trang phục cao cấp | |
| mansión de lujo | Biệt thự sang trọng | |
| crucero de lujo | Du thuyền hạng sang |
Ngôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- executiveTiếng Anhtương đương