Dịch

de lujo

B1tính từ (adjective)
/de ˈluxo/

Nghĩa chính

  1. Sang trọng, xa xỉ, cao cấptính từdeluxe, high-end, top-of-the-range
  2. Tuyệt vời, rất tốttính từvery well, right on

Cụm từ (phrase)

coche de lujoXe hơi cao cấp
hotel de lujoKhách sạn sang trọng
pasarlo de lujoChơi vui hết nấc
vivir de lujoSống sung sướng
villa de lujoBiệt thự sang trọng
prenda de lujoTrang phục cao cấp
mansión de lujoBiệt thự sang trọng
crucero de lujoDu thuyền hạng sang

AI