Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
hellacool
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Rất ngầu (thời trang hoặc xuất sắc)
tính từ
Very cool (fashionable or excellent).
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
hellagood
Nguồn gốc
(etymology)
hella
+
cool
Ví dụ
"
Damn
,
dis
is
hellacool
.
"
AI
1
Rất ngầu (thời trang hoặc xuất sắc)
1
Rất ngầu (thời trang hoặc xuất sắc)
1
Rất ngầu (thời trang hoặc xuất sắc)