Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
muy bien
cụm từ
(phrase)
/ˌmui ˈbjen/
Nghĩa chính
1
Rất tốt, được rồi, đồng ý
cụm từ
very well; OK; righto; all right
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
biensísimo
Xuất hiện ở từ khác
fine
Tiếng Anh
tương đương
great
Tiếng Anh
tương đương
bien
kết hợp
rất tốt, rất giỏi
muy
kết hợp
rất tốt
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
very well
Rất tốt
AI
1
Rất tốt
1
Rất tốt
1
Rất tốt