Dịch

heck

B1thán từ (interjection)danh từ (noun)động từ (verb)
US/hɛk/nguồn

Nghĩa chính

Thêm 6 nghĩa
  1. Đồ chết tiệtthán từHell.
  2. Địa ngụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Hell.
  3. Chốt cửadanh từThe bolt or latch of a door.
  4. Phá vỡ, phá hủyđộng từto break, to destroy

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heckNguyên thể (infinitive)
  2. hecksNgôi thứ ba số ít (third person singular)
  3. heckedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. heckingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • a heck of a sthmột cái gì cực kỳ…We had to wait a heck of a long time!Chúng tôi đã phải chờ một khoảng thời gian dài kinh khủng!

6 nghĩa khác

Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Giá cho bò ăn
  1. A rack for cattle to feed at.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Đồ chết tiệt
Làm hỏng

Ví dụ

  • , ? .Chết tiệt, mình mong đợi gì chứ? Hôm nay bùn lầy quá, không đi xe đạp được.
  • " up-skilled," ."Và ngành đường sắt cần rất nhiều người được đào tạo nâng cao kỹ năng," Darroch nói.
  • ?Anh ấy làm việc ở đâu vậy?

AI