Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Đồ chết tiệtthán từHell.
- Địa ngụcdanh từkhông đếm được (uncountable)Hell.
- Chốt cửadanh từThe bolt or latch of a door.
- Phá vỡ, phá hủyđộng từto break, to destroy
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cấu trúc câu (sentence pattern)
- a heck of a sthmột cái gì cực kỳ…We had to wait a heck of a long time!Chúng tôi đã phải chờ một khoảng thời gian dài kinh khủng!
Cụm động từ (phrasal verb)
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 5
Động từ (verb) 1
Giá cho bò ăn
- A rack for cattle to feed at.
Xuất hiện ở từ khác
- helldễ nhầm, đồng nghĩaMột cách nói nhẹ nhàng và lịch sự hơn của 'hell' khi muốn nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc bực mình mà không muốn dùng từ ngữ thô tục.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc heckVí dụ
- , ? .Chết tiệt, mình mong đợi gì chứ? Hôm nay bùn lầy quá, không đi xe đạp được.
- " up-skilled," ."Và ngành đường sắt cần rất nhiều người được đào tạo nâng cao kỹ năng," Darroch nói.
- ?Anh ấy làm việc ở đâu vậy?