caray
A2thán từ (interjection)
/kaˈɾai/
Nghĩa chính
- Trời ơi, chà, ôi chaothán từcrikey, wow, good heavens, golly, gosh, whoa, man, boy, blimey (expresses surprise, astonishment)
- Chết tiệt, quỷ tha ma bắtthán từheck, darn, gee, shucks, hell, geez, jeez, dang (expresses disturbance, anger, frustration, annoyance)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| qué caray | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- "¡, !".Bữa tối đầu tiên của tôi ở Khu phố Trung Quốc là một trong những bữa khiến bạn muốn thốt lên “Chà, món ăn Trung Quốc thật tuyệt vời!
- , ¿ ?Chà, sao có quá nhiều lời lẽ xúc phạm?
- ¡! ¡ !Chà! Bác của bạn có tính cách thật khắc nghiệt!
Họ từ (word family)
cùng gốc carayNgôn ngữ khác
Xuất hiện ở từ khác
- vengađồng nghĩaThường biểu thị ngạc nhiên, nhưng cũng có thể dùng để bày tỏ bực bội.