Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
crikey
thán từ
(interjection)
UK
/ˈ
k
ɹ
aɪ
k
i
/
AU
nguồn
Nghĩa chính
1
Biểu lộ sự kinh ngạc, sự khiếp sợ
thán từ
An exclamation of astonishment.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
wow
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
caray
Trời ơi, chà, ôi chao
Họ từ
(word family)
cùng gốc
crikey
crikey
core
Thẩm mỹ dựa trên những thứ khuôn mẫu gắn liền với nước Úc
danh từ
Ví dụ
The
label
is
based
on
the
word
“
crikey
”
the
famous
catchphrase
of
Steve
Irwin
,
and
“
core
,”
meaning
the
essential
part
of
anything
,
according
to
dictionary
.
com
.
Crikey
,
mate
,
that
ain't
a
knife
,
this
is
a
knife
!
AI
1
Biểu lộ sự kinh ngạc
1
Biểu lộ sự kinh ngạc
1
Biểu lộ sự kinh ngạc