Dịch

crikey

thán từ (interjection)
UK/ˈkɹaɪki/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Biểu lộ sự kinh ngạc, sự khiếp sợthán từAn exclamation of astonishment.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • “” , “,” , ..
  • , , , !

AI