Nghĩa chính
- Nỗi đau buồn xé ruộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Overwhelming mental anguish or grief, especially that caused by loss or disappointment.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heartbreakDạng gốc (base form)
- heartbreaksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Heartbreak Kiddanh từ riêng | danh từ riêng | Biệt danh của đô vật chuyên nghiệp Shawn Michaels |
| heartbreak grassdanh từ | danh từ | Loại thảo dược có độc tính cao (Gelsemium elegans), có nguồn gốc từ Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á, tạo ra chất độc |
| Heartbreak Hoteldanh từ riêng | danh từ riêng | Tình trạng đau lòng do một mối tình lãng mạn thất bại |
| heartbreaking loss | Mất mát đau lòng | |
| heartbreaking news | Tin tức đau lòng | |
| heartbreaking sight | Cảnh tượng đau lòng | |
| heartbreaking story | Câu chuyện đau lòng | |
| heartbreaking decision | Quyết định đau lòng |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc heartbreakVí dụ
- .Con khỉ đột đã chết vì đau lòng.
- .Sami đã trải qua một nỗi đau lòng.
- .Sami đã trải qua nỗi đau lòng đầu đời.