Dịch

heartbreak

B2danh từ (noun)
UK/ˈhɑːt.bɹeɪk/US/ˈhɑɹt.bɹeɪk/nguồn

Nghĩa chính

  1. Nỗi đau buồn xé ruộtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Overwhelming mental anguish or grief, especially that caused by loss or disappointment.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heartbreakDạng gốc (base form)
  2. heartbreaksSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Heartbreak Kiddanh từ riêngBiệt danh của đô vật chuyên nghiệp Shawn Michaels
heartbreak grassdanh từLoại thảo dược có độc tính cao (Gelsemium elegans), có nguồn gốc từ Trung Quốc, Ấn Độ và Đông Nam Á, tạo ra chất độc
Heartbreak Hoteldanh từ riêngTình trạng đau lòng do một mối tình lãng mạn thất bại
heartbreaking lossMất mát đau lòng
heartbreaking newsTin tức đau lòng
heartbreaking sightCảnh tượng đau lòng
heartbreaking storyCâu chuyện đau lòng
heartbreaking decisionQuyết định đau lòng

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • .Con khỉ đột đã chết vì đau lòng.
  • .Sami đã trải qua một nỗi đau lòng.
  • .Sami đã trải qua nỗi đau lòng đầu đời.

AI