Nghĩa chính
- Vỡ timdanh từA feeling of grief or loss, especially after a failed romantic relationship.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- broken heartDạng gốc (base form)
- broken heartsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| broken heart syndromedanh từ | danh từ | Bệnh cơ tim Takotsubo gây ra bởi căng thẳng cảm xúc, chẳng hạn như cái chết của người thân |
| mend a broken heart | Chữa lành vết thương lòng | |
| broken heartedtính từ | tính từ | Của một người, có một trái tim tan vỡ |
Xuất hiện ở từ khác
- brokenkết hợptrái tim tan vỡ
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Bạn không thể chữa khỏi vết thương lòng.
- , / '
- .