heartachingly
trạng từ (adverb)
Nghĩa chính
- So as to cause heartache.chưa dịchtrạng từ
1 nghĩa chưa dịch sang tiếng Việt.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- heartachinglyDạng gốc (base form)
- more heartachinglySo sánh hơn (comparative)
- most heartachinglySo sánh nhất (superlative)