Dịch

heartaching

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Gây đau timtính từCausing heartache.
  2. Trải qua cơn đau timtính từExperiencing heartache.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. heartachingDạng gốc (base form)
  2. more heartachingSo sánh hơn (comparative)
  3. most heartachingSo sánh nhất (superlative)

Họ từ (word family)

cùng gốc heartaching

AI