Dịch

headdress

B2danh từ (noun)
US/ˈhɛdˌdɹɛs/nguồn

Nghĩa chính

  1. Mũ đội đầu, khăn trùm đầudanh từA decorative covering or ornament worn on the head.
  2. Kiểu tócdanh từA hairdo.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. headdressDạng gốc (base form)
  2. headdressesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • showgirl's .Chiếc mũ đội đầu của cô vũ công showgirl cao đến nỗi cô phải cúi người mới đi qua được cửa.
  • .Chiếc mũ lông vũ thật lộng lẫy.
  • 16 .Người Ashkenazim đã đội khăn trùm đầu sudra truyền thống cho đến thế kỷ 16.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc headdress

AI