tocado
B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/toˈkado/
Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Cáu kỉnh, khó chịutính từpeeved, annoyed
- Tắt (trái cây, hư hỏng)tính từoff (of fruit, damaged)
- Chạm vàothán từtouché
- Cái mũdanh từheaddress
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)2 nghĩa khác
Tính từ (adjective) 2
Không có hình dạng
- out of shape
Họ từ (word family)
cùng gốc tocadoNgôn ngữ khác
Tiếng Trung