Dịch

tocado

B1giống đực (masculine)tính từ (adjective)thán từ (interjection)danh từ (noun)
/toˈkado/

Nghĩa chính

Thêm 2 nghĩa
  1. Cáu kỉnh, khó chịutính từpeeved, annoyed
  2. Tắt (trái cây, hư hỏng)tính từoff (of fruit, damaged)
  3. Chạm vàothán từtouché
  4. Cái mũdanh từheaddress

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tocadoDạng gốc (base form)
  2. tocadasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. tocadosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. tocadaGiống cái (feminine)

2 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 2
Không có hình dạng
  1. out of shape

AI