Dịch

halfhearted

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Thiếu năng lượng, nỗ lực, cam kết hoặc quyết tâmtính từLacking full energy, effort, commitment, or resolve.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. halfheartedDạng gốc (base form)
  2. more halfheartedSo sánh hơn (comparative)
  3. most halfheartedSo sánh nhất (superlative)

1 nghĩa khác

Tính từ (adjective) 1
Thiếu tấm lòng hay lòng nhân ái
  1. Thiếu tấm lòng hay lòng nhân ái; không hào phóng; không tử tếLacking in heart or beneficence; ungenerous; unkind.

Ví dụ

  • .
  • , , ,

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

AI