Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
half a mo
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
h
ɑː
f
ə
ˈ
m
əʊ
/
US
/ˈ
h
æ
f
ə
ˈ
m
oʊ
/
Nghĩa chính
1
Chờ một lát
danh từ
không đếm được
(uncountable)
A brief time; a jiffy.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
while
second
bit
moment
minute
flash
Xem thêm 23
AI
1
Chờ một lát
1
Chờ một lát
1
Chờ một lát