Dịch

half a mo

danh từ (noun)
UK/ˈhɑːf ə ˈməʊ/US/ˈhæf ə ˈmoʊ/

Nghĩa chính

  1. Chờ một látdanh từkhông đếm được (uncountable)A brief time; a jiffy.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI