Nghĩa chính
- Giày chạy bộ, giày thể thaodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)running shoe, athletic shoe.
- Giày vải có đế cao su dẻo, đặc biệt được trẻ em sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Canvas shoe with a pliable rubber sole, used especially by children.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gym shoeDạng gốc (base form)
- gym shoesSố nhiều (plural)