Dịch

gym shoe

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giày chạy bộ, giày thể thaodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)running shoe, athletic shoe.
  2. Giày vải có đế cao su dẻo, đặc biệt được trẻ em sử dụngdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Canvas shoe with a pliable rubber sole, used especially by children.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gym shoeDạng gốc (base form)
  2. gym shoesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

AI