Nghĩa chính
- Nhà sản xuất súngdanh từA manufacturer of guns.
- Người có tay nghề sửa chữa và bảo dưỡng súngdanh từA person skilled in the repair and servicing of firearms.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- gunsmithDạng gốc (base form)
- gunsmithsSố nhiều (plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc gunsmithVí dụ
- , .