armero
C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾˈmeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Liên quan đến việc sản xuất vũ khítính từrelating to the production of arms
- Người chế tạo vũ khídanh từarmorer
- Thợ làm súngdanh từgunsmith
- Một người có liên hệ với SD Eibar, một đội bóng Tây Ban Nha đến từ thành phố Eibardanh từa person connected with SD Eibar, a Spanish football team from the city of Eibar