Dịch

armero

C1giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/aɾˈmeɾo/nguồn

Nghĩa chính

  1. Liên quan đến việc sản xuất vũ khítính từrelating to the production of arms
  2. Người chế tạo vũ khídanh từarmorer
  3. Thợ làm súngdanh từgunsmith
  4. Một người có liên hệ với SD Eibar, một đội bóng Tây Ban Nha đến từ thành phố Eibardanh từa person connected with SD Eibar, a Spanish football team from the city of Eibar

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. armeroDạng gốc (base form)
  2. armerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  3. armerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
  4. armeraGiống cái (feminine)

Họ từ (word family)

cùng gốc armero
Từ liên quan (related word)

AI