Dịch

gunsmithery

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xưởng chế tạo súngdanh từđếm được (countable)A gunsmith's workshop.
  2. Công việc, nghệ thuật hoặc hoạt động buôn bán của một thợ súngdanh từkhông đếm được (uncountable)The work, art, or trade of a gunsmith.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. gunsmitheryDạng gốc (base form)
  2. gunsmitheriesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , , ( , ), .

AI