Nghĩa chính
Thêm 3 nghĩa- Người du kíchdanh từA soldier in a small independent group, fighting against the government or regular forces by surprise raids.
- Người làm tiếp thị du kíchdanh từA marketer who uses guerrilla marketing techniques.
- Người làm truyền hình du kíchdanh từA maker of guerrilla television.
- Du kích, kiểu du kíchtính từRelating to, using, or typical of guerrilla warfare, or its principles of small independent or non-official perpetrators.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guerrillaDạng gốc (base form)
- guerrillasSố nhiều (plural)
- more guerrillaSo sánh hơn (comparative)
- most guerrillaSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| guerrilla fighter | Chiến sĩ du kích | |
| guerrilla group | Nhóm du kích | |
| guerrilla marketingdanh từ | danh từ | Tiếp thị du kích |
| guerrilla movement | Phong trào du kích | |
| guerrilla tactics | Chiến thuật du kích | |
| guerrilla warfaredanh từ | danh từ | Chiến tranh du kích |
| guerrilla gardeningdanh từ | danh từ | Làm vườn ở nơi người ta không có quyền làm như vậy, thường có động cơ chính trị |
| guerrilla theaterdanh từ | danh từ | Hình thức biểu diễn nghệ thuật phản kháng được thực hiện trước công chúng |
3 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Tính từ (adjective) 2
Chiến tranh du kích
- A non-official war carried out by small independent groups; a guerrilla war.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc guerrilla- guerrillaismChiến tranh du kích; hoạt động của du kíchdanh từ
- guerrillalikeGiống hoặc đặc trưng của một cuộc chiến tranh du kích hoặc du kíchtính từ
- narcoguerrillaDu kích là một phần của hoạt động buôn bán ma túy hoặc được tài trợ bởi hoạt động nàydanh từ
- antiguerrillaChống lại hoặc chống lại quân du kíchtính từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Tây Ban Nhaguerrilla
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- , , .Các nhân chứng đã khai rằng ngay từ khi bắt đầu hoạt động tại Colombia, công ty đã luôn đề phòng cuộc xung đột nội bộ kéo dài hàng thập kỷ tại quốc gia này giữa lực lượng du kích cánh tả và các nhóm bán quân sự cánh hữu.
- , , , .Cuộc khởi nghĩa Slovakia trong những ngày cuối không mang tính chất du kích, và ngẫu nhiên thay, đó có thể là một trong những lý do dẫn đến thất bại.
- "Mozilla's . . , ."Chiến lược tiếp thị của Mozilla mang đậm chất du kích. Bạn không thấy họ chi hàng triệu đô la cho truyền hình, thay vào đó là một phong trào lan tỏa mạnh mẽ từ cơ sở."