Dịch

antiguerrilla

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Chống lại hoặc chống lại quân du kíchtính từkhông so sánh (not comparable)Opposing or countering guerrillas.

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI