Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antiguerrilla
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Chống lại hoặc chống lại quân du kích
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Opposing or countering guerrillas.
Nguồn gốc
(etymology)
anti-
+
guerrilla
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
antiguerrilla
Chống du kích
AI
1
Chống lại hoặc chống lại quân du kích
1
Chống lại hoặc chống lại quân du kích
1
Chống lại hoặc chống lại quân du kích