guerrillero
B2giống đực (masculine)tính từ (adjective)danh từ (noun)
/ɡeriˈʝeɾo/nguồn
Nghĩa chính
- Du kíchtính từguerrilla
- Lính du kích, chiến sĩ du kíchdanh từguerrilla fighter
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- guerrilleroDạng gốc (base form)
- guerrillerasGiống cái số nhiều (feminine plural)
- guerrillerosGiống đực số nhiều (masculine plural)
- guerrilleraGiống cái (feminine)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| grupo guerrillero | Nhóm du kích | |
| guerrillero urbano | Du kích thành thị | |
| movimiento guerrillero | Phong trào du kích |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Ví dụ
- .Các chiến dịch quân đội đã thu được bảy người bắt và mười hai du kích chết.
- .Các du kích của FARC đã ký tên vào hiệp định hòa bình.