Dịch

partisano

C2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/paɾtiˈsano/nguồn

Nghĩa chính

  1. Đảng phái (một chiến binh du kích)danh từpartisan (a guerrilla fighter)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. partisanoDạng gốc (base form)
  2. partisanosSố nhiều (plural)
  3. partisanasGiống cái số nhiều (feminine plural)
  4. partisanaGiống cái (feminine)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

AI