Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
guerrillaism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Chiến tranh du kích; hoạt động của du kích
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Guerrilla warfare; the activities of guerrillas.
AI
1
Chiến tranh du kích
1
Chiến tranh du kích
1
Chiến tranh du kích