Dịch

grown-ass

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Trưởng thành; người lớn; thường dùng để chê trách sự non nớt của người lớn, hoặc ngược lại, để khẳng định sự trưởng thànhtính từkhông so sánh (not comparable)grown-up; adult; often used in reproach of an adult's immaturity, or, conversely, in assertion of maturity.

Đồng nghĩa (synonym)

Ví dụ

  • 35 , , , .
  • Mennad .
  • .

Nguồn gốc (etymology)

AI