groundskeeping
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Hoạt động chăm sóc một diện tích đất vì mục đích thẩm mỹ hoặc chức năng; thường là nhân viên của một người hoặc tổ chứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of tending an area of land for aesthetic or functional purposes; typically as an employee of a person or institution
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)