Dịch

groundskeeping

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hoạt động chăm sóc một diện tích đất vì mục đích thẩm mỹ hoặc chức năng; thường là nhân viên của một người hoặc tổ chứcdanh từkhông đếm được (uncountable)The activity of tending an area of land for aesthetic or functional purposes; typically as an employee of a person or institution

Họ từ (word family)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .

AI