Dịch

landscaping

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cảnh quan sân vườndanh từkhông đếm được (uncountable)Improved land (trees, gardens, leveled ground, etc).
  2. Thiết kế cảnh quandanh từkhông đếm được (uncountable)The act of improving a landscape.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. landscapingDạng gốc (base form)
  2. landscapingsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

hard landscapingdanh từLoại cảnh quan sử dụng chủ yếu các vật liệu cứng như đá và kim loại thay vì đất và thực vật

Ví dụ

  • .Cây cọ rất tuyệt vời để làm cảnh quan.
  • .Thiết kế cảnh quan vừa là nghề nghiệp vừa là sở thích của tôi.
  • .Tom điều hành một doanh nghiệp thiết kế cảnh quan.

AI