landscaping
B1danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cảnh quan sân vườndanh từkhông đếm được (uncountable)Improved land (trees, gardens, leveled ground, etc).
- Thiết kế cảnh quandanh từkhông đếm được (uncountable)The act of improving a landscape.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- landscapingDạng gốc (base form)
- landscapingsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| hard landscapingdanh từ | danh từ | Loại cảnh quan sử dụng chủ yếu các vật liệu cứng như đá và kim loại thay vì đất và thực vật |
Ví dụ
- .Cây cọ rất tuyệt vời để làm cảnh quan.
- .Thiết kế cảnh quan vừa là nghề nghiệp vừa là sở thích của tôi.
- .Tom điều hành một doanh nghiệp thiết kế cảnh quan.
Họ từ (word family)
cùng gốc landscapingNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha